Quãng đường di chuyển: 520 km

 AVANCED
 930.000.000 VNĐ

 PREFORMANCE
1.145.000.000 VNĐ

SEAL ADVANCE
927.000.000 VNĐ

SEAL PERFOMANCE
1.145.000.000 VNĐ

Kích thước: Dài  4800 mm Rộng 1.875 mm Cao 1.6150 mm

Công suất: 523 Mã lực  - Momen Xoắn: 700 Nm

Sạc nhanh: DC 30 Phút lên tới 80% Pin

Xem thông số kỹ thuật >

  • Quãng đường di chuyển: 480 km (WLTC)
  • Số túi khí: 6
  • 201 Mã Lực
  • Tổng mô-men xoắn cực đại(Nm): 310
  • Hệ thống cảnh báo an toàn ADAS
  • Camera 360 độ, 6 ra-đa cảnh báo
  • Dung lượng pin 60.48
  • Màn hình trung tâm: 15.6 inch
  • Quãng đường di chuyển: 480 km (WLTC)
  • Đèn led thích ứng, Cốp điện , mâm 18 inch
  • Cửa sổ trời toàn cảnh
  • Màn hình trung tâm: 15.6 inch
  • Ghế lái chỉnh điện 8 hướng

DYNAMIC
686.000.000 VNĐ

  PREMIUM
756.000.000 VNĐ

Kích thước: Dài  4.455 mm Rộng 1.875 mm Cao 1.6150 mm

Quãng đường di chuyển:
 410 - 480 km (WLTC)

DOLPHIN

RỘNG RÃI & TIỆN NGHI

  • Công suất tối đa 94 mã lực
  • Mô men xoắn 180 Nm
  • Pin BYD Blade dung lượng 44,9 kWh
  • Quãng đường di chuyển: 405 km ( WTLC)
  • Túi khí: 6 túi - Camera 360 độ
  • Cruisecontrol, Auto hold, Phanh tái sinh, Chống lật RMI, Khởi hàng ngang dốc, kiểm soát lực kéo, Lọc bụi mịn PM 2.5, Màn hình 12.8 inch, 6 Loa giải trí, Led pha lê, mâm xe 16...vv.
  • Treo trước: McPherson ,Treo sau: Đa điểm

4.070 mm D x 1.770 mm R x 1.570 mm C 1,495 mm  

Trọng lượng: 1.405 kg

ĐẲNG CẤP HẠNG SANG

  • Công suất tối đa 509 mã lực
  • Động cơ: 2 cầu - Mô men xoắn 700 Nm
  • Pin BYD Blade dung lượng 85.14 kWh
  • Quãng đường di chuyển: 521 km ( WTLC)
  • Camera 360 độ, Đèn Led tự động điều chỉnh nguồn Matrix, Kính hắt W- HUD
  • Cửa sổ trời Panorama, đèn viền 128 màu Rhythm Music, NFC, BYD App + Key,
  • Mâm 19 Inch, Phanh thể thao Brembo
  • Hệ thống kiểm soát thân xe thông minh DiSus-C, Hệ thống cảnh báo an toàn ADAS 5R1V Full tính năng, 9 túi khí.
  • 12 Loa Dynaudio (775W), Màn hình 15.6 Inch, sạc không dây 50W
  • Nội thất Da Napa Luxury, Ốp sợi carbon 4 ghế  chỉnh điện, sưởi, thông gió. Màn hình điểu chỉnh phía sau LCD 7 Inch

Kích thước: Dài 4,995 mmx Rộng 1,910 mm x Cao 1,495 mm  

Trọng lượng: 2.250 kg

Khả năng sạc nhanh:
DC 170 kW - 10-80% - 45 Phút

AC 6.6kW (max)
DC 120 kW (max)

Kính lái chống tia UV, chống chói, cách âm cách nhiệt, 

Dung tích cốp:  470 L - 

HAN EV
1.489.000.000 VNĐ

KHÔNG LO TRẠM SẠC

  • Công suất tối đa 214 mã lực
  • Động cơ: cầu - Mô men xoắn 300 Nm
  • Pin BYD Blade dung lượng 18.3 kWh
  • Bình nhiên liệu xăng: 60 Lít
  • Quãng đường di chuyển: 1200 km ++ ( 1795 km)
  • Camera 360 độ, Đèn Led tự động điều chỉnh nguồn, Đèn viền nội thất 128 màu
  • Cửa sổ trời Panorama, Cốp mở điện,  NFC, BYD App + Key,
  • Mâm 19 Inch, Phanh thể thao thông gió
  • Hệ thống kiểm soát thân xe thông minh  Hệ thống cảnh báo an toàn ADAS  Full tính năng, 6 túi khí.
  • 10 Loa Infinyti , Màn hình 15.6 Inch, sạc không dây 15W, Màn hình lái 12.3 Inch
  • Nội thất Da Vegan, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ 4 hướng, chức năng thông gió. Gướng chiếu hậu chống chói,  Kính sau sấy điện, Lọc bụi mịn PM 2.5

Kích thước: Dài 4,995 mmx Rộng 1,910 mm x Cao 1,495 mm  

Trọng lượng: 2.250 kg

Khả năng sạc nhanh:
DC 170 kW - 10-80% - 45 Phút

AC 6.6kW (max)
DC 120 kW (max)

Kính lái chống tia UV, chống chói, cách âm cách nhiệt, 

Dung tích cốp:  470 L - 

SEALION 6 DYNAMIC
799.000.000 VNĐ

SEALION 6 PREMIUM
899.000.000 VNĐ

1,1L/ 100 km *
mức tiêu hao nhiện liệu

THỂ THAO & THỜI TRANG

  • Công suất tối đa 174 mã lực
  • Động cơ: 1 cầu trước - Mô men 290 Nm
  • Pin BYD Blade dung lượng 45.12 kWh
  • Quãng đường di chuyển: 380 km ( NEDC)
  • Camera 360 độ, Đèn Led tự động, NFC, BYD App + Key, Lọc bụi Mịn 2.5 
  • Cruicontrol , Kiếm soát áp suất lốp, Hệ thống bó cứng Phanh ABS, Phanh tay điện tử EPB, Cân bằng điện tử ESC, Hỗ trợ xuống Dốc HDC, Phanh tái Sinh, 02 Radar trước, 04 Radar sau, Mâm 16 Inch, Phanh đĩa thông gió, Kiểm soát lực kéo TCS 

  • Cửa kính chống kẹt , 6 Túi khí, Treo trước MarPherson , Treo sau Tosion Beam
  • 6 Loa giải trí , Màn hình lái 8.8 Inch , Màn hình giải trí 12.8 Inch, Trợ lý giọng nói
  • Nội thất ghế da thể thao, hệ thống lái trợ lực điện, gương chiếu hậu trung tâm chống chói, Ghế lái chỉnh điện 6 hướng.

Kích thước: Dài 4,310 mmx Rộng 1,830 mm x Cao 1,675 mm  

Trọng lượng: 1570 kg        Khoảng sáng gầm: 170 mm

Khả năng sạc nhanh:
DC 65 kW - 10-80% - 35 Phút

AC 6.6kW (max)
DC 65 kW (max)

Dung tích cốp:  400 L 

ATTO 2
669.000.000 VNĐ

MPV M6

RỘNG RÃI & AN TOÀN

  • Công suất tối đa 161 mã lực
  • Động cơ: 1 cầu - Mô men xoắn 310 Nm
  • Pin BYD Blade dung lượng 55.4 kWh
  • Quãng đường di chuyển: 420 km 
  • Túi khí: 6 túi - Điều hòa ghế sau độc lập
  • Camera 360, Cruisecontrol, Auto hold, Phanh tái sinh, Chống lật RMI, Khởi hàng ngang dộc, kiểm soát lực kéo, Lọc bụi mịn PM 2.5, Màn hình 12.8 inch, 6 Loa giải trí, Led pha lê, mâm xe 17...vv.
  • Treo trước: McPherson ,Treo sau: Đa điểm
  •  
Kính lái chống tia UV, chống chói, cách âm cách nhiệt, 

Kích thước: Dài 4,710 mmx Rộng 1,810 mm x Cao 1,690 mm  

Trọng lượng: 2.250 kg

SEALION 8

MẠNH MẼ & HIỆN ĐẠI

  • Công suất tối đa 509 mã lực
  • Động cơ: 2 cầu - Mô men xoắn 700 Nm
  • Pin BYD Blade dung lượng 108.8 kWh
  • Quãng đường di chuyển: 530 km ( WTLC)
  • Camera 360 độ, Đèn Led tự động điều chỉnh nguồn Matrix, Kính hắt W- HUD
  • Đèn viền 128 màu Rhythm Music, NFC, BYD App + Key
  • Mâm 21 Inch, Lốp Michelin, Phanh thể thao Brembo
  • Hệ thống kiểm soát thân xe thông minh DiSus-C, Hệ thống cảnh báo an toàn ADAS 5R1V Full tính năng, 
  • 12 Loa Dynaudio (775W), Màn hình 15.6 Inch, sạc không dây 50W
  • Nội thất Da Napa Luxury, Hàng ghế trước chỉnh điện,sưởi, thông gió, Massage, Đá Cốp .... 
  •  
Kính lái chống tia UV, chống chói, cách âm cách nhiệt, 

Kích thước: Dài 4,970 mmx Rộng 1,950 mm x Cao 1,745 mm  

Trọng lượng: 2.250 kg

Dung tích cốp: (3) 940 L - (2) 2.050 L

Khả năng sạc nhanh:
DC 170 kW - 10-80% - 45 Phút

AC 11kW (max)
DC 170 kW (max)

Kính lái chống tia UV, chống chói, cách âm, cách nhiệt 

Ý kiến khách hàng

Đại lý BYD BITCAR VIỆT NAM nỗ lực mỗi ngày để mang đến cho khách hàng
sản phẩm và dịch vụ tốt nhất
Sau 1 tháng trải nghiệm BYD Seal Mình cảm thấy em ấy phải gọi là hoàn hảo không thể nào chê đc!
BÙI QUANG LÂM
QUẢN LÝ CÔNG TY TNHH
Tôi mua xe Atto 3 premium, chạy êm ái, giá rẻ lại còn tiết kiệm xăng và xe giao sớm. Rất tin tưởng BYD LONG BIÊN
NGUYỄN VĂN  HÙNG
GIÁM ĐỐC CÔNG TY TNHH
Mình mua Dolphin ngon nhất tầm giá, về đi đã lắm, thiết kế hoàn thiện cực kỳ đẹp, hệ thống an toàn và treo cực kì êm.
LÊ TRỌNG HẢI
KỸ SƯ XÂY DỰNG

NHẬN NGAY BỘ QUÀ TẶNG

 TRIỆU  
 ĐỒNG  

32

32

  • 1. Trạm sạc 7kWh chính hãng BYD lắp đặt tại nhà miễn phí.
  • 2. Thiết bị sạc cầm tay 2.2 kWh chính hãng của BYD 
  •  Tặng một bộ thiết bị chuyên đổi nguồn điện chính hãng BYD (V2L).
00
00
00
00

Days

Hours

Min

Sec

Gửi liên hệ tới chúng tôi

Địa chỉ: Số 447 Nguyễn Văn Linh, P. Phúc Đồng, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

Hotline: + 84 8264 13379

Email: byd.bitcar.longbien@gmail.com

BITCAR LONG BIÊN

NHẬN NGAY BỘ QUÀ TẶNG

TRIỆU
ĐỒNG

32

32

  • 1. Thiết bị trạm sạc 7 kWh chính hãng BYD ( lắp đặt miễn phí tại nhà
  • 2. Thiết bị sạc cầm tay chính hãng BYD
  • 3. Bộ thiết bị chuyển đổi nguồn điện V2L
00
00
00
00

Days

Hours

Min

Sec

Gửi liên hệ tới chúng tôi

Thông số kỹ thuật

  • Phiên bản Advanced Performance
  • Kích thước – Trọng lượng
  • Chiều dài tổng thể (mm) 4.800
  • Chiều rộng tổng thể (mm) 1.875
  • Chiều cao tổng thể (mm) 1.460
  • Vệt bánh xe – trước/sau (mm) 1.620/1.625
  • Chiều dài cơ sở (mm) 2.920
  • Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,7
  • Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) 120
  • Dung tích cốp trước (L) 50
  • Dung tích cốp sau (L) 400
  • Trọng lượng xe không tải (kg) 1.920 2.185
  • Hệ thống truyền động
  • Dẫn động Cầu sau AWD
  • Loại motor điện trục trước Không có sẵn Motor không đồng bộ loại roto lồng sóc
  • Công suất tối đa động cơ phía trước (kW) Không có sẵn 160
  • Mô-men xoắn cực đại động cơ điện phía trước (Nm) Không có sẵn 310
  • Loại motor điện trục sau Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
  • Công suất tối đa động cơ phía sau (kW/HP) 150/201 230/308
  • Mô-men xoắn cực đại động cơ điện phía sau (Nm) 310 360
  • Tổng công suất tối đa (kW) 150 390
  • Tổng mô-men xoắn cực đại (Nm) 310 670
  • Hiệu suất
  • Tăng tốc 0-100 km/h (giây) 7,5 3,8
  • Phạm vi di chuyển 1 lần sạc đầy Pin – WLTP (km) 460 520
  • Phạm vi di chuyển 1 lần sạc đầy Pin – CLTC (km) 550 650
  • Số chỗ ngồi 5
  • Loại pin BYD Blade
  • Dung lượng pin (kWh) 61,44 82,56
  • Hệ thống khung gầm
  • Hệ thống treo trước Tay đòn kép
  • Hệ thống treo sau Thanh đa liên kết
  • Phanh đĩa trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió + đục lỗ
  • Phanh đĩa sau Đĩa thông gió
  • Kẹp phanh trước Không có sẵn Cố định
  • Kiểu mâm Hợp kim nhôm
  • Kích cỡ mâm 225/50 R18 235/45 R19
  • Hệ thống giảm sóc thông minh (FSD) Không có sẵn Trước + sau
  • Hệ thống năng lượng
  • Kiểm soát nhiệt độ pin thông minh Có
  • Cổng sạc AC – Loại 2 (7 kW) Có
  • Cổng sạc EU – CSS 2 (110 kW) Có Không có sẵn
  • Cổng sạc EU – CSS 2 (150 kW) Không có sẵn Có
  • Chức năng cấp nguồn điện AC V2L (Vehicle to Load) Có
  • Phanh tái sinh Có
  • An toàn
  • Túi khí phía trước (dành cho lái xe và hành khách) Có
  • Túi khí bên hông (dành cho lái xe và hành khách) Có
  • Túi khí rèm cửa (trước & sau) Có
  • Dây đai an toàn giới hạn lực trước Có
  • Dây đai an toàn giới hạn lực sau Không có sẵn Có
  • Cảnh báo thắt dây an toàn trước Có
  • Cảnh báo thắt dây an toàn sau Không có sẵn Có
  • Camera 360 độ Có
  • Màn hình hiển thị trên kính lái (W-HUD) Không có sẵn Có
  • Cảm biến đỗ xe phía trước (2 vùng) Có
  • Cảm biến đỗ xe phía sau (4 vùng) Có
  • Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (hàng ghế sau bên ngoài) Có
  • Khóa trẻ em thủ công Có Không có sẵn
  • Khóa trẻ em điện tử Không có sẵn Có
  • Hỗ trợ giữ phanh tự động & phanh tay điện tử Có
  • Tay lái trợ lực điện (DP-EPS) Có
  • Hệ thống điều khiển mô-men xoắn thông minh (ITAC) Không có sẵn
  • Hệ thống điều khiển hành trình thông minh (ICC) Có
  • Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
  • Hệ thống giới hạn tốc độ thông minh (ISLI) Có
  • Hệ thống kiểm soát giới hạn tốc độ thông minh (ISLC) Có
  • Hệ thống cảnh báo va chạm người đi bộ (PCW) Có
  • Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Có
  • Hệ thống cảnh báo va chạm phía sau (RCW) Có
  • Hệ thống phát hiện điểm mù (BSD) Có
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) Có
  • Hệ thống phanh xe cắt ngang phía trước (FCTB) Có
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) Có
  • Hệ thống phanh xe cắt ngang phía sau (RCTB) Có
  • Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDW) Có
  • Hệ thống giữ làn đường khẩn cấp (ELK) Có
  • Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA) Có
  • Hệ thống hỗ trợ kẹt xe (TJA) Có
  • Hệ thống cảnh báo mở cửa (DOW) Có
  • Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) Có
  • Ngoại thất
  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Có
  • Tay nắm cửa ẩn Có
  • Ăng ten gắn trên kính chắn gió phía sau Có
  • Cốp đóng/mở cơ Có
  • Cốp điện Không có sẵn Có
  • Gương ngoài điều chỉnh điện, tích hợp sấy Có
  • Gương ngoài gập điện Có
  • Cửa kính tự động, chống kẹt Có
  • Gương ngoài tự động điều chỉnh khi lùi Không có sẵn Có
  • Cửa kính cách âm 2 lớp Có
  • Kính lái cách âm 2 lớp Có
  • Kính sau có tính năng sấy điện và chống đọng sương Có
  • Cửa kính hàng ghế sau tối màu Không có sẵn Có
  • Kính sau tối màu Không có sẵn Có
  • Nội thất
  • Vô-lăng kèm các nút điều khiển (audio – phone – ACC) Có
  • Vô lăng bọc da nhân tạo Có Không có sẵn
  • Vô lăng bọc da tự nhiên Không có sẵn Có
  • Màn hình tốc độ LCD 10,25 inch Có
  • Hộc đựng đồ ở bảng điều khiển trung tâm Có
  • Ghế bọc da nhân tạo Có Không có sẵn
  • Ghế bọc da tự nhiên Không có sẵn Có
  • Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Có
  • Ghế lái chỉnh điện 4 hướng tựa lưng Không có sẵn Có
  • Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 6 hướng Có
  • Hàng ghế trước có tính năng sưởi, thông gió Không có sẵn Có
  • Hàng ghế trước có tính năng nhớ vị trí Không có sẵn Có
  • Ghế ưu tiên Không có sẵn Có
  • Hàng ghế sau gập tỉ lệ 60:40 Có
  • Khay giữ cốc phía trước Không có sẵn Có
  • Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động Có
  • Cần gạt mưa không viền tự động Có
  • Ốp trang trí bệ cửa bằng kim loại Có
  • Tấm che nắng phía trước tích hợp đèn chiếu sáng Có
  • Hệ thống giải trí
  • Kết nối Apple Carplay và Android Auto Có
  • Kết nối Bluetooth Có
  • Màn hình giải trí trung tâm 15,6 inch, xoay 90 độ Có
  • Hệ thống âm thanh 10 loa Có Không có sẵn
  • Hệ thống âm thanh DYNAUDIO 12 loa Không có sẵn Có
  • Hỗ trợ điều khiển giọng nói (tiếng Anh) Có
  • 2 cổng USB phía trước (1 x USB-C, 1 x USB-A) Có
  • 2 cổng USB phía sau (1 x USB-C, 1 x USB-A) Có
  • Cập nhật phần mềm từ xa Có
  • Hệ thống chiếu sáng
  • Đèn chiếu sáng LED Có
  • Đèn chờ dẫn đường – Follow Me Home Có
  • Hỗ trợ đèn pha (HMA) Có
  • Đèn LED định vị ban ngày (DRL) Có
  • Đèn hậu LED Có
  • Đèn sương mù phía sau Có
  • Đèn hậu LED liền mạch, dạng giọt nước Có
  • Đèn phanh LED trên cao Có
  • Đèn LED đọc sách phía trước Có
  • Đèn LED đọc sách phía sau Có
  • Đèn viền nội thất đa sắc Không có sẵn Có
  • Đèn khoang hành lý Có
  • Trang bị tiện nghi
  • Hệ thống khóa và khởi động xe thông minh Có
  • Chìa khóa xe NFC Có
  • Sạc điện thoại không dây x 2 Có
  • Ổ cắm phụ kiện 12V Có
  • Hệ thống lọc bụi mịn PM2.5 Có
  • Hệ thống lọc bụi mịn CN95 Có
  • Lọc không khí tạo ion âm Có
  • Điều hòa tự động 2 vùng Có
  • Cửa gió điều hòa trung tâm hàng ghế sau (2 luồng gió) Có
  • Bộ dụng cụ vá lốp Có
  • Bộ dụng cụ Có

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước D x R x C 4455 x 1875 x 1615 mm
  • Chỗ ngồi : 5 
  • Số túi khí : 4
  • Chiều dài cơ sở 2,720 mm
  • Khoảng sáng 150 mm
  • Thể tích chứa đồ 434 L / 1330 L
  • Trọng lượng 1680 kg 
  • Dung lượng Pin 50,1 kWh 
  • Quãng đường di chuyển 430 km
  • Tốc độ tối đa 152 km/h 
  • Tăng tốc 0 – 100 km/h 7.3 s
  • Công suất 150 kW
  • Moment 330 Nm
  • Sạc (AC) 7.0 kW
  • Treo trước :MacPherson
  • Treo sau : Đa liên kết 5 điểm
  • Màn hình giải trí 12.8 
  • Cảm biến áp suất lốp, 
  • Phanh tay điện tử, cân bằng điện tử,
  • Tự động giữ phanh tạm thời, 
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ xuống dốc, 
  • Camera lùi,
  •  4 cảm biến sau và hệ thống kiểm soát hành trình. 

DYNAMIC

  • Kích thước D x R x C 4455 x 1875 x 1615 mm
  • Trọng lượng 1750 kg
  • Dung lượng Pin 60,5 kWh
  • Quãng đường di chuyển 480 km
  • Số túi khí : 6
  • Đèn Chiếu pha thích ứng.
  • Cốp Điện.
  • Lazang 18 Inch
  • Baga nóc.
  • Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện.
  • Màn hình giải trí 15.6 
  • Gương chiếu hậu chống chói tự động 
  • Hệ thống âm thanh Dirac HD 8 loa.
  • Đèn viền nội thất đa sắc đồng bộ với âm nhạc, đèn LED ở vị trí để chân hàng ghế trước 
  • Cảm biến chất lượng không khí PM2.5
  • Hệ thống ADAS:  2 cảm biến trước, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm phía trước/sau, cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ làn đường.
  • Cảnh báo thắt dây an toàn phía trước/sau,
  • Camera 360 độ,

PREMIUM

Thông số kỹ thuật

  • Chiều dài tổng thể (mm) 4.125
  • Chiều rộng tổng thể (mm) 1.77
  • Chiều cao tổng thể (mm) 1.57
  • Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm) 1.530/1.530
  • Chiều dài cơ sở (mm) 2.7
  • Khoảng sáng gầm xe có tải (mm) 120
  • Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) 5.25
  • Trọng lượng xe không tải (kg) 1.405
  • Trọng lượng xe toàn tải (kg) 1.78
  • Dung tích khoang hành lý tối thiểu/tối đa (L) 345/1.310
  • Kích cỡ mâm 195/60 R16
  • Công suất tối đa (kW/HP) 70/94
  • Tay lái trợ lực bằng điện (C-EPS) Có
  • Giữ phanh tự động (AVH) Có
  • Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) Có
  • Phanh đỗ xe điện tử (EPB) Có
  • Hệ thống phản hồi nhanh Có
  • Camera toàn cảnh 360 độ Có
  • Hệ thống 3 Rada phía sau Có